(as) busy as a bee
(as)
bɪzi
bizi
busy
æz
āz
as
ə
ē
a
bi:
bi
bee
(as|) busy as bees

Định nghĩa và ý nghĩa của "(as) busy as a bee"trong tiếng Anh

(as) busy as a bee
01

bận túi bụi, bận rộn suốt ngày

extremely busy with work, activities, etc. 
(as|) busy as a bee definition and meaning
thành ngữ
Các ví dụ
She has been as busy as a bee all week. 

Cô ấy bận túi bụi suốt cả tuần.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng