misery guts
mi
ˈmɪ
mi
se
ry
ri
ri
guts
gʌts
gats

Định nghĩa và ý nghĩa của "misery guts"trong tiếng Anh

Misery guts
01

người hay càu nhàu, luôn than vãn

a person who is unhappy and keeps complaining a lot 
Dialectbritish flagBritish
misery guts definition and meaning
hài hước
thành ngữ
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
misery guts
Các ví dụ
Stop being such a misery guts and enjoy the party. 

Đừng than vãn nữa, hãy tận hưởng bữa tiệc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng