hanging basket
han
ˈhan
han
ging
gɪng
ging
bas
bas
bas
ket
kɪt
kit

Định nghĩa và ý nghĩa của "hanging basket"trong tiếng Anh

Hanging basket
01

giỏ treo, rổ treo

a decorative container with planted flowers that is attached to a small rope or chain to enable it to stay suspended from a building or other public places 
hanging basket definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
hanging baskets
Các ví dụ
She placed a colorful hanging basket on the porch to brighten up the entrance. 

Cô ấy đặt một giỏ treo đầy màu sắc trên hiên để làm sáng cửa vào.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng