Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hanging basket
01
giỏ treo, rổ treo
a decorative container with planted flowers that is attached to a small rope or chain to enable it to stay suspended from a building or other public places
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
hanging baskets
Các ví dụ
She placed a colorful hanging basket on the porch to brighten up the entrance.
Cô ấy đặt một giỏ treo đầy màu sắc trên hiên để làm sáng cửa vào.



























