hanging basket
Pronunciation
/hˈæŋɪŋ bˈæskɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hanging basket"trong tiếng Anh

Hanging basket
01

giỏ treo, rổ treo

a decorative container with planted flowers that is attached to a small rope or chain to enable it to stay suspended from a building or other public places
hanging basket definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
hanging baskets
Các ví dụ
The hanging basket on the balcony is filled with vibrant flowers that attract butterflies.
Giỏ treo trên ban công đầy những bông hoa rực rỡ thu hút bướm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng