Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
MBE
01
MBE (Thành viên của Đế chế Anh), Thành viên của Đế chế Anh
a British award given to certain people for their outstanding achievement; the person receiving the award
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
MBEs



























