banner year
ba
ˈbæ
nner
year
jɪə
yie

Định nghĩa và ý nghĩa của "banner year"trong tiếng Anh

Banner year
01

năm đặc biệt, năm kỷ lục

an extremely exceptional and productive year 
Dialectamerican flagAmerican
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
banner years
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng