Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Banner year
01
năm đặc biệt, năm kỷ lục
an extremely exceptional and productive year
Dialect
American
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
banner years
LanGeek



























