train wreck
train
treɪn
trein
wreck
rɛk
rek

Định nghĩa và ý nghĩa của "train wreck"trong tiếng Anh

Train wreck
01

a complete disaster or serious failure 

thành ngữ
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
Các ví dụ
The meeting was a train wreck. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng