Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Train wreck
01
a complete disaster or serious failure
thành ngữ
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
Các ví dụ
The meeting was a train wreck.
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
a complete disaster or serious failure
LanGeek