to faff around
faff
ˈfæf
fāf
a
ə
ē
round
raʊnd
rawnd
faff about

Định nghĩa và ý nghĩa của "faff around"trong tiếng Anh

to faff around
01

lãng phí thời gian, quanh quẩn

to waste time engaging in unproductive activities 
Dialectbritish flagBritish
to faff around definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
around
động từ gốc
faff
thì hiện tại
faff around
ngôi thứ ba số ít
faffs around
hiện tại phân từ
faffing around
quá khứ đơn
faffed around
quá khứ phân từ
faffed around
Các ví dụ
Instead of preparing for the presentation, he spent the afternoon faffing around on social media. 

Thay vì chuẩn bị cho bài thuyết trình, anh ấy đã dành cả buổi chiều để lãng phí thời gian trên mạng xã hội.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng