Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to faff around
[phrase form: faff]
01
lãng phí thời gian, quanh quẩn
to waste time engaging in unproductive activities
Dialect
British
Các ví dụ
She realized she had been faffing around with different ideas instead of making a concrete plan.
Cô ấy nhận ra mình đã lãng phí thời gian với những ý tưởng khác nhau thay vì lập một kế hoạch cụ thể.



























