Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to faff around
01
lãng phí thời gian, quanh quẩn
to waste time engaging in unproductive activities
Dialect
British
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
around
động từ gốc
faff
thì hiện tại
faff around
ngôi thứ ba số ít
faffs around
hiện tại phân từ
faffing around
quá khứ đơn
faffed around
quá khứ phân từ
faffed around
Các ví dụ
She realized she had been faffing around with different ideas instead of making a concrete plan.
Cô ấy nhận ra mình đã lãng phí thời gian với những ý tưởng khác nhau thay vì lập một kế hoạch cụ thể.



























