to faff around
Pronunciation
/fˈæf ɐɹˈaʊnd/
faff about

Định nghĩa và ý nghĩa của "faff around"trong tiếng Anh

to faff around
01

lãng phí thời gian, quanh quẩn

to waste time engaging in unproductive activities
Dialectbritish flagBritish
to faff around definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
around
động từ gốc
faff
thì hiện tại
faff around
ngôi thứ ba số ít
faffs around
hiện tại phân từ
faffing around
quá khứ đơn
faffed around
quá khứ phân từ
faffed around
Các ví dụ
She realized she had been faffing around with different ideas instead of making a concrete plan.
Cô ấy nhận ra mình đã lãng phí thời gian với những ý tưởng khác nhau thay vì lập một kế hoạch cụ thể.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng