upswing
up
ˈʌp
ap
swing
swɪng
sving

Định nghĩa và ý nghĩa của "upswing"trong tiếng Anh

Upswing
01

sự cải thiện, sự tăng lên

an improvement or increase in something such as intensity, level, or amount 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
upswings
Các ví dụ
The company experienced an upswing in sales after launching their new product line. 

Công ty đã trải qua một sự tăng lên trong doanh số bán hàng sau khi ra mắt dòng sản phẩm mới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng