upswing
up
ˈʌp
ap
swing
ˌswɪng
sving
/ˈʌpswɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "upswing"trong tiếng Anh

Upswing
01

sự cải thiện, sự tăng lên

an improvement or increase in something such as intensity, level, or amount
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
upswings
Các ví dụ
There has been an upswing in interest for sustainable living practices and eco-friendly products.
Đã có một sự gia tăng quan tâm đến các thực hành sống bền vững và sản phẩm thân thiện với môi trường.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng