Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Upswing
01
sự cải thiện, sự tăng lên
an improvement or increase in something such as intensity, level, or amount
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
upswings
Các ví dụ
There has been an upswing in interest for sustainable living practices and eco-friendly products.
Đã có một sự gia tăng quan tâm đến các thực hành sống bền vững và sản phẩm thân thiện với môi trường.



























