Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
incrementally
01
dần dần, từng bước một
with small changes or additions happening gradually over time
thông tin ngữ pháp
trạng từ nghi vấn
Các ví dụ
The software is being improved incrementally through regular updates.
Phần mềm đang được cải thiện dần dần thông qua các bản cập nhật thường xuyên.
Cây Từ Vựng
incrementally
incremental
increment



























