Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to proceed from
01
xuất phát từ, bắt nguồn từ
to arise from or be caused by something
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
from
động từ gốc
proceed
thì hiện tại
proceed from
ngôi thứ ba số ít
proceeds from
hiện tại phân từ
proceeding from
quá khứ đơn
proceeded from
quá khứ phân từ
proceeded from
Các ví dụ
The rumors proceed from a single comment made last week.
Những tin đồn bắt nguồn từ một bình luận duy nhất được đưa ra tuần trước.



























