Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Soft toy
01
thú nhồi bông, đồ chơi mềm
* a toy in the shape of an animal, made of cloth and filled with a soft substance
Dialect
British
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
soft toys
LanGeek



























