Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Soft toy
01
thú nhồi bông, đồ chơi mềm
*** a toy in the shape of an animal, made of cloth and filled with a soft substance
Dialect
British
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
soft toys



























