Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fidget spinner
01
fidget spinner, đồ chơi xoay tay
a palm-sized toy in the form of a flat disc with two or three prongs attached around a central bearing that helps people who have trouble concentrating
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fidget spinners
Các ví dụ
I keep a fidget spinner on my desk to help me focus when I'm working.
Tôi giữ một fidget spinner trên bàn để giúp mình tập trung khi làm việc.



























