fidget spinner
fi
ˈfɪ
fi
dget
ʤɪt
jit
spi
spɪ
spi
nner

Định nghĩa và ý nghĩa của "fidget spinner"trong tiếng Anh

Fidget spinner
01

fidget spinner, đồ chơi xoay tay

a palm-sized toy in the form of a flat disc with two or three prongs attached around a central bearing that helps people who have trouble concentrating 
fidget spinner definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fidget spinners
Các ví dụ
I keep a fidget spinner on my desk to help me focus when I'm working. 

Tôi giữ một fidget spinner trên bàn để giúp mình tập trung khi làm việc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng