simulation video game
Pronunciation
/ˈsɪm/
sim

Định nghĩa và ý nghĩa của "simulation video game"trong tiếng Anh

Simulation video game
01

trò chơi video mô phỏng, trò chơi mô phỏng

a type of video game that creates a simulated reality in which the player is able to play a role or do a certain activity
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
simulation video games
Các ví dụ
My brother loves playing simulation video games that let him build and manage cities.
Anh trai tôi thích chơi trò chơi điện tử mô phỏng cho phép anh ấy xây dựng và quản lý các thành phố.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng