Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Simulation video game
01
trò chơi video mô phỏng, trò chơi mô phỏng
a type of video game that creates a simulated reality in which the player is able to play a role or do a certain activity
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
simulation video games
Các ví dụ
I spent the afternoon playing a simulation video game where I ran a virtual farm.
Tôi đã dành buổi chiều chơi một trò chơi video mô phỏng nơi tôi điều hành một trang trại ảo.
LanGeek



























