Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Pwnage
01
sự thống trị, sự tiêu diệt
the fact or act of completely defeating a rival or enemy in a video game
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The way he took out that boss without breaking a sweat was pure pwnage.
Cách anh ấy hạ gục tên trùm đó mà không đổ một giọt mồ hôi là pwnage thuần túy.



























