Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Shabby chic
01
shabby chic, phong cách trang trí giản dị với đồ cũ
an informal decoration style using items and pieces of furniture that look old and worn-out in a pleasant way
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
shabby chic
01
sang trọng cũ kỹ, sang trọng sờn rách
relating to or using the items and pieces of furniture that have an old and worn-out, yet pleasant appearance
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most shabby chic
so sánh hơn
more shabby chic
có thể phân cấp



























