apartment block
a
ə
ē
part
ˈpɑ:t
paat
ment
mənt
mēnt
block
blɒk
blok

Định nghĩa và ý nghĩa của "apartment block"trong tiếng Anh

Apartment block
01

tòa nhà chung cư, khu căn hộ

a large building that contains multiple flats on different floors, typically designed for people to live in 
Dialectbritish flagBritish
apartment block definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
apartment blocks
Các ví dụ
She recently moved into a modern apartment block with excellent facilities. 

Cô ấy vừa chuyển đến một tòa nhà chung cư hiện đại với tiện nghi tuyệt vời.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng