Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Panic room
01
phòng an toàn, phòng trú ẩn
a safe room in an office or house where people can escape into in case of danger
Các ví dụ
The house was equipped with a panic room that could be locked from the inside for added security.
Ngôi nhà được trang bị một phòng hoảng loạn có thể khóa từ bên trong để tăng cường an ninh.



























