to try back
try
traɪ
trai
back
bæk
bāk

Định nghĩa và ý nghĩa của "try back"trong tiếng Anh

to try back
01

gọi lại, thử gọi lại

to call someone back in response to a missed call 
to try back definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
back
động từ gốc
try
thì hiện tại
try back
ngôi thứ ba số ít
tries back
hiện tại phân từ
trying back
quá khứ đơn
tried back
quá khứ phân từ
tried back
Các ví dụ
Can you try back the office later? I'm in a meeting right now. 

Bạn có thể gọi lại văn phòng sau được không? Hiện tại tôi đang trong cuộc họp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng