try back
try
traɪ
trai
back
bæk
bāk
British pronunciation
/tɹˈaɪ bˈak/

Định nghĩa và ý nghĩa của "try back"trong tiếng Anh

to try back
[phrase form: try]
01

gọi lại, thử gọi lại

to call someone back in response to a missed call
to try back definition and meaning
example
Các ví dụ
The client left a voicemail, so I'll try them back after reviewing the message.
Khách hàng đã để lại tin nhắn thoại, vì vậy tôi sẽ gọi lại sau khi xem xét tin nhắn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store