Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to lay by
[phrase form: lay]
01
để dành, tiết kiệm
to put something aside for future use
Các ví dụ
The mother laid some clothes by for her growing baby.
Người mẹ đã để dành một số quần áo cho đứa con đang lớn của mình.
02
đứng yên, ở lại một chỗ
(of a ship) to stay in one place while facing the wind
Các ví dụ
The sailors were instructed to lay by until the fog lifted.
Các thủy thủ được lệnh ở lại cho đến khi sương mù tan.
03
để sang một bên, vứt bỏ
to discard something that is no longer needed or useful
Các ví dụ
The decision was made to lay by the malfunctioning appliances rather than attempting to fix them.
Quyết định được đưa ra là bỏ đi các thiết bị hỏng hóc thay vì cố gắng sửa chữa chúng.



























