Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Codec
01
một codec, một bộ nén-giải nén
a technology that compresses and decompresses audio or video data; facilitating efficient storage, transmission, and playback of multimedia content
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
codecs
Các ví dụ
The video file was saved using a popular codec for better compression.
Tệp video đã được lưu bằng một codec phổ biến để nén tốt hơn.



























