Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to get with
[phrase form: get]
01
hẹn hò với, bắt đầu một mối quan hệ với
to start a romantic relationship with someone
Các ví dụ
After years of being friends, they finally got with each other, and now they're a couple.
Sau nhiều năm làm bạn, cuối cùng họ đã bắt đầu hẹn hò, và bây giờ họ là một cặp.
1.1
quan hệ với, ngủ với
to engage in sexual activity with someone
Các ví dụ
She was hoping to get with him after the party.
Cô ấy hy vọng sẽ quan hệ với anh ta sau bữa tiệc.
02
tham gia vào, đồng bộ với
to become involved or in sync with something
Các ví dụ
In order to succeed in the music industry, you need to get with the latest trends and styles.
Để thành công trong ngành công nghiệp âm nhạc, bạn cần bắt kịp với những xu hướng và phong cách mới nhất.
03
gặp gỡ, tụ tập với
to meet or associate with someone
Các ví dụ
The team plans to get with the suppliers for the product demonstration.
Nhóm dự định gặp gỡ với các nhà cung cấp để trình diễn sản phẩm.



























