Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to call away
[phrase form: call]
01
gọi đi, làm ai đó rời đi
to make someone leave
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
away
động từ gốc
call
thì hiện tại
call away
ngôi thứ ba số ít
calls away
hiện tại phân từ
calling away
quá khứ đơn
called away
quá khứ phân từ
called away
Các ví dụ
Unexpected visitors called us away from our dinner.
Những vị khách bất ngờ đã gọi chúng tôi đi khỏi bữa tối.



























