Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to tie back
[phrase form: tie]
01
buộc lại, búi lên
to secure something, particularly hair, so that it remains in a fixed position and does not hang down
Các ví dụ
Before painting, tie your hair back to avoid any mess.
Trước khi sơn, buộc lại tóc để tránh bất kỳ sự lộn xộn nào.



























