Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to squash in
[phrase form: squash]
01
nhét vào, ép vào
to successfully fit something into a confined or crowded space
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
in
động từ gốc
squash
thì hiện tại
squash in
ngôi thứ ba số ít
squashes in
hiện tại phân từ
squashing in
quá khứ đơn
squashed in
quá khứ phân từ
squashed in
Các ví dụ
He squashed in an additional chair at the dining table for the unexpected guest.
Anh ấy đã nhét thêm một chiếc ghế vào bàn ăn cho vị khách bất ngờ.



























