Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to sift through
[phrase form: sift]
01
lọc kỹ lưỡng, xem xét cẩn thận
to carefully review and sort through a substantial amount of material
Transitive: to sift through sth
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
through
động từ gốc
sift
thì hiện tại
sift through
ngôi thứ ba số ít
sifts through
hiện tại phân từ
sifting through
quá khứ đơn
sifted through
quá khứ phân từ
sifted through
Các ví dụ
Please sift these files through to find the necessary details.
Vui lòng xem xét kỹ lưỡng các tập tin này để tìm chi tiết cần thiết.



























