Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to settle in
[phrase form: settle]
01
sắp xếp, giúp thích nghi
to assist someone to become accustomed to a new environment
Transitive: to settle in sb
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
in
động từ gốc
settle
thì hiện tại
settle in
ngôi thứ ba số ít
settles in
hiện tại phân từ
settling in
quá khứ đơn
settled in
quá khứ phân từ
settled in
Các ví dụ
The host family warmly welcomed the exchange student and took extra care to settle them in by introducing them to local customs and activities.
Gia đình chủ nhà nồng nhiệt chào đón sinh viên trao đổi và đặc biệt chăm sóc để ổn định cuộc sống cho họ bằng cách giới thiệu các phong tục và hoạt động địa phương.
02
ổn định, làm quen
to become familiar and at ease in a new environment
Intransitive
Các ví dụ
The house felt strange at first, but they soon started to settle in and make it their own.
Ngôi nhà lúc đầu có vẻ lạ lẫm, nhưng họ sớm bắt đầu ổn định và biến nó thành của riêng mình.



























