seize up
seize
si:z
siz
up
ʌp
ap
/sˈiːz ˈʌp/

Định nghĩa và ý nghĩa của "seize up"trong tiếng Anh

to seize up
[phrase form: seize]
01

kẹt lại, bị tắc

(of a machine or system) to stop working because its parts have become stuck or jammed
to seize up definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
up
động từ gốc
seize
thì hiện tại
seize up
ngôi thứ ba số ít
seizes up
hiện tại phân từ
seizing up
quá khứ đơn
seized up
quá khứ phân từ
seized up
Các ví dụ
The gears in the old clock seized up, and it stopped ticking.
Các bánh răng trong đồng hồ cũ bị kẹt, và nó ngừng chạy.
02

bị cứng, bị tê

to become stiff or immobile, typically referring to a part of the body
Các ví dụ
During the hike, his knee suddenly seized up, causing him to stop.
Trong khi đi bộ đường dài, đầu gối của anh ấy đột nhiên cứng lại, khiến anh ấy phải dừng lại.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng