Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to round on
[phrase form: round]
01
quay sang đối đầu, tấn công bằng lời nói
to suddenly confront, attack, or shout angrily at someone
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
on
động từ gốc
round
thì hiện tại
round on
ngôi thứ ba số ít
rounds on
hiện tại phân từ
rounding on
quá khứ đơn
rounded on
quá khứ phân từ
rounded on
Các ví dụ
The boss may round on employees who fail to meet their deadlines.
Sếp có thể quay sang mắng nhân viên không hoàn thành đúng hạn.



























