to point towards
point
ˈpɔɪnt
poynt
to
wards
wɔ:dz
vawdz
point toward

Định nghĩa và ý nghĩa của "point towards"trong tiếng Anh

to point towards
01

chỉ ra, cho thấy

to indicate that something is likely or true 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
towards
động từ gốc
point
thì hiện tại
point towards
ngôi thứ ba số ít
points towards
hiện tại phân từ
pointing towards
quá khứ đơn
pointed towards
quá khứ phân từ
pointed towards
Các ví dụ
The research findings point towards a need for a new approach. 

Kết quả nghiên cứu chỉ ra sự cần thiết của một cách tiếp cận mới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng