plough back
plough
plaʊ
plaw
back
bæk
bāk
/plˈaʊ bˈak/

Định nghĩa và ý nghĩa của "plough back"trong tiếng Anh

to plough back
[phrase form: plough]
01

tái đầu tư, đầu tư lại lợi nhuận

to reinvest profits into a business to improve or expand it
to plough back definition and meaning
Các ví dụ
By consistently ploughing back, the small startup transformed into a major enterprise.
Bằng cách tái đầu tư liên tục, startup nhỏ đã biến thành một doanh nghiệp lớn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng