pack in
pack
pæk
pāk
in
ɪn
in
British pronunciation
/pˈak ˈɪn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pack in"trong tiếng Anh

to pack in
[phrase form: pack]
01

nhồi nhét, sắp xếp dày đặc

to do a lot in a short amount of time
to pack in definition and meaning
example
Các ví dụ
In the workshop, the instructor tried to pack in as much information as possible.
Trong hội thảo, người hướng dẫn đã cố gắng nhồi nhét càng nhiều thông tin càng tốt.
02

ngừng, từ bỏ

to stop a particular activity or habit
example
Các ví dụ
He packed in smoking after his health scare.
Anh ấy đã bỏ hút thuốc sau cơn hoảng loạn về sức khỏe.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store