Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to lead into
[phrase form: lead]
01
dẫn đến, chuyển sang
to transition to a new subject or topic
Các ví dụ
The book review led into a discussion of the author's other works.
Bài đánh giá sách dẫn đến một cuộc thảo luận về các tác phẩm khác của tác giả.



























