Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to hang upon
[phrase form: hang]
01
phụ thuộc vào, dựa vào
to depend on something for a particular outcome
Các ví dụ
The project 's completion hangs upon the timely delivery of essential materials.
Việc hoàn thành dự án phụ thuộc vào việc giao hàng kịp thời các vật liệu thiết yếu.



























