Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to hang around with
hang round with
hang about with
to hang around with
01
đi chơi với, dành thời gian với
to spend time in the company of a particular group of people or individuals
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
around with
động từ gốc
hang
thì hiện tại
hang around with
ngôi thứ ba số ít
hangs around with
hiện tại phân từ
hanging around with
quá khứ đơn
hung around with
quá khứ phân từ
hung around with
Các ví dụ
She likes to hang around with a diverse group of friends.
Cô ấy thích đi chơi với một nhóm bạn đa dạng.



























