Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to fly at
[phrase form: fly]
01
lao vào, tấn công dữ dội
to attack or assault someone or something in a violent or aggressive manner
Transitive: to fly at sb
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
at
động từ gốc
fly
thì hiện tại
fly at
ngôi thứ ba số ít
flies at
hiện tại phân từ
flying at
quá khứ đơn
flew at
quá khứ phân từ
flown at
Các ví dụ
The bird flew at the intruder, defending its nest.
Con chim lao vào kẻ xâm nhập, bảo vệ tổ của nó.



























