Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to dive in
[phrase form: dive]
01
lao vào, nhảy vào
to enthusiastically start doing something without thinking about it
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
in
động từ gốc
dive
thì hiện tại
dive in
ngôi thứ ba số ít
dives in
hiện tại phân từ
diving in
quá khứ đơn
dove in
quá khứ phân từ
dived in
Các ví dụ
The entrepreneur was ready to dive in and launch the startup despite the uncertainties.
Doanh nhân đã sẵn sàng lao vào và khởi động startup bất chấp những điều không chắc chắn.



























