Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to dive in
[phrase form: dive]
01
lao vào, nhảy vào
to enthusiastically start doing something without thinking about it
Các ví dụ
The entrepreneur was ready to dive in and launch the startup despite the uncertainties.
Doanh nhân đã sẵn sàng lao vào và khởi động startup bất chấp những điều không chắc chắn.



























