Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to copy in
[phrase form: copy]
01
gửi bản sao, bao gồm trong bản sao
to include an additional recipient in an email by forwarding or sending a copy of the original message to them
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
in
động từ gốc
copy
thì hiện tại
copy in
ngôi thứ ba số ít
copies in
hiện tại phân từ
copying in
quá khứ đơn
copied in
quá khứ phân từ
copied in
Các ví dụ
The team lead instructed everyone to copy in the entire team when sharing progress reports to ensure transparency.
Trưởng nhóm yêu cầu mọi người gửi kèm toàn bộ nhóm khi chia sẻ báo cáo tiến độ để đảm bảo minh bạch.



























