Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to cheer on
[phrase form: cheer]
01
cổ vũ, khích lệ
to loudly support or encourage someone, especially during a performance or competition
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
on
động từ gốc
cheer
thì hiện tại
cheer on
ngôi thứ ba số ít
cheers on
hiện tại phân từ
cheering on
quá khứ đơn
cheered on
quá khứ phân từ
cheered on
Các ví dụ
The fans eagerly cheered the singer on during the high note.
Các fan đã nhiệt tình cổ vũ ca sĩ trong nốt cao.



























