to cheer on
cheer
ʧɪər
chier
on
ɒn
on

Định nghĩa và ý nghĩa của "cheer on"trong tiếng Anh

to cheer on
01

cổ vũ, khích lệ

to loudly support or encourage someone, especially during a performance or competition 
to cheer on definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
on
động từ gốc
cheer
thì hiện tại
cheer on
ngôi thứ ba số ít
cheers on
hiện tại phân từ
cheering on
quá khứ đơn
cheered on
quá khứ phân từ
cheered on
Các ví dụ
The crowd will cheer you on if you give your best effort. 

Đám đông sẽ cổ vũ bạn nếu bạn cố gắng hết sức.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng