Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to chatter away
[phrase form: chatter]
01
nói liên tục không ngừng, buôn chuyện không ngớt
to talk without a pause
Các ví dụ
Instead of studying, she spent the afternoon chattering away with her friends.
Thay vì học, cô ấy đã dành cả buổi chiều để tán gẫu với bạn bè.



























