Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to chatter away
[phrase form: chatter]
01
nói liên tục không ngừng, buôn chuyện không ngớt
to talk without a pause
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
away
động từ gốc
chatter
thì hiện tại
chatter away
ngôi thứ ba số ít
chatters away
hiện tại phân từ
chattering away
quá khứ đơn
chattered away
quá khứ phân từ
chattered away
Các ví dụ
Instead of studying, she spent the afternoon chattering away with her friends.
Thay vì học, cô ấy đã dành cả buổi chiều để tán gẫu với bạn bè.



























