to blast out
blast
blɑ:st
blaast
out
aʊt
awt

Định nghĩa và ý nghĩa của "blast out"trong tiếng Anh

to blast out
01

phát ra âm thanh lớn, vang lên

to play loud music or produce a lot of noise 
to blast out definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
out
động từ gốc
blast
thì hiện tại
blast out
ngôi thứ ba số ít
blasts out
hiện tại phân từ
blasting out
quá khứ đơn
blasted out
quá khứ phân từ
blasted out
Các ví dụ
The karaoke machine blasted out tunes as everyone sang along. 

Máy karaoke bật nhạc lớn khi mọi người cùng hát theo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng