Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to bend down
[phrase form: bend]
01
cúi xuống, khom lưng
to lower one's upper body toward the ground
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
down
động từ gốc
bend
thì hiện tại
bend down
ngôi thứ ba số ít
bends down
hiện tại phân từ
bending down
quá khứ đơn
bent down
quá khứ phân từ
bent down
Các ví dụ
The toddler attempted to bend down and reach for the toy on the floor.
Đứa trẻ mới biết đi cố gắng cúi xuống để với lấy đồ chơi trên sàn.



























