Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to work upon
[phrase form: work]
01
làm việc trên, dành thời gian và công sức cho
to dedicate time and effort to produce or fix something
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
upon
động từ gốc
work
thì hiện tại
work upon
ngôi thứ ba số ít
works upon
hiện tại phân từ
working upon
quá khứ đơn
worked upon
quá khứ phân từ
worked upon
Các ví dụ
She worked upon creating a dress on the sewing machine.
Cô ấy đã làm việc trên việc tạo ra một chiếc váy trên máy may.



























