Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to veg out
[phrase form: veg]
01
thư giãn, lười biếng
to relax without doing much activity
Các ví dụ
Instead of going out, they opted to veg out at home and order takeout.
Thay vì đi ra ngoài, họ chọn cách thư giãn ở nhà và đặt đồ ăn mang về.



























